Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10018 g0 g3 g
50 g50 g509,2 g0 g1,5 g
150 g150 g15028 g0 g4,5 g
200 g200 g20037 g0 g5,9 g
250 g250 g25046 g0 g7,4 g

Câu hỏi về Cá da trơn vàng

100 g Cá da trơn vàng có bao nhiêu calo?

100 g Cá da trơn vàng có 100 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Cá da trơn vàng có bao nhiêu calo?

50 g Cá da trơn vàng có 50 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Cá da trơn vàng có bao nhiêu calo?

150 g Cá da trơn vàng có 150 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Cá da trơn vàng có bao nhiêu calo?

200 g Cá da trơn vàng có 200 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g Cá da trơn vàng có bao nhiêu calo?

250 g Cá da trơn vàng có 250 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0024E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ