Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tráp vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu, sống
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb1 g
Chất béo1,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 20 g | 1 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 9,9 g | 0,5 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 30 g | 1,5 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 40 g | 2 g | 2,4 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 50 g | 2,5 g | 3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tráp vàng
100 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
100 g Cá tráp vàng có 94 kcal, gồm 20 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
50 g Cá tráp vàng có 47 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
150 g Cá tráp vàng có 141 kcal, gồm 30 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
200 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
200 g Cá tráp vàng có 188 kcal, gồm 40 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
250 g Cá tráp vàng có bao nhiêu calo?
250 g Cá tráp vàng có 235 kcal, gồm 50 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 121710 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ