Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá lambari nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi
149
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,6 g
Chất béo9,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 9,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 16 g | 0,6 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 7,9 g | 0,3 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 24 g | 0,9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 31 g | 1,1 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 39 g | 1,4 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lambari nước ngọt
100 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Cá lambari nước ngọt có 149 kcal, gồm 16 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Cá lambari nước ngọt có 75 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Cá lambari nước ngọt có 224 kcal, gồm 24 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Cá lambari nước ngọt có 298 kcal, gồm 31 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Cá lambari nước ngọt có 373 kcal, gồm 39 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0027E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ