Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá tucunaré nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, tươi
133
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 23 g | 0 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 12 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 35 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 46 g | 0 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 58 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá tucunaré nước ngọt
100 g Cá tucunaré nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Cá tucunaré nước ngọt có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Cá tucunaré nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Cá tucunaré nước ngọt có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Cá tucunaré nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Cá tucunaré nước ngọt có 200 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
200 g Cá tucunaré nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Cá tucunaré nước ngọt có 266 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
250 g Cá tucunaré nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Cá tucunaré nước ngọt có 333 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0033E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ