Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá lambari nước ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, tươi
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb1,2 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 17 g | 1,2 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 8,4 g | 0,6 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 25 g | 1,8 g | 9,8 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 34 g | 2,4 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 42 g | 3 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá lambari nước ngọt
100 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Cá lambari nước ngọt có 131 kcal, gồm 17 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Cá lambari nước ngọt có 66 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Cá lambari nước ngọt có 197 kcal, gồm 25 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
200 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Cá lambari nước ngọt có 262 kcal, gồm 34 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Cá lambari nước ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Cá lambari nước ngọt có 328 kcal, gồm 42 g đạm, 3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0025E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ