Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17719 g0 g11 g
50 g50 g899,5 g0 g5,7 g
150 g150 g26628 g0 g17 g
200 g200 g35438 g0 g23 g
250 g250 g44347 g0 g28 g

Câu hỏi về Cá dourado

100 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

100 g Cá dourado có 177 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

50 g Cá dourado có 89 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

150 g Cá dourado có 266 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

200 g Cá dourado có 354 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Cá dourado có bao nhiêu calo?

250 g Cá dourado có 443 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0093E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ