Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi hồng đóng hộp có xương
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, phần rắn đã ráo nước có xương
138
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 138 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 381 mg 17%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 14,5 µg 73%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 5 µg 206%
- Choline 87,8 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 283 mg 22%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 379 mg 30%
- Kali 333 mg 7%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 39,5 µg 72%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 138 | 23 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 12 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 207 | 35 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 276 | 46 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 345 | 58 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi hồng đóng hộp có xương
100 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có 138 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có 69 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có 207 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có 276 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi hồng đóng hộp có xương có 345 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5965 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ