Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi hồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, không muối, phần đặc có xương và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 4,4 µg 183%
Khoáng chất
- Canxi 213 mg 16%
- Sắt 0,84 mg 5%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 329 mg 26%
- Kali 326 mg 7%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 33,2 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 20 g | 0 g | 6,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 118 | 17 g | 0 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 236 | 34 g | 0 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 59 | 8,4 g | 0 g | 2,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 354 | 50 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 473 | 67 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 9,9 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 30 g | 0 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 40 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 50 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Cá hồi hồng đóng hộphumpback, solids with bone and liquid, unsalted139 kcal / 100 g
- Cá hồi sockeye đóng hộpkhông muối, chất rắn ráo nước có xương153 kcal / 100 g
- Cá hồi chum đóng hộp không muốiđóng hộp, không muối, để ráo nước, phần đặc có xương141 kcal / 100 g
- Phi lê cá hồinước mặn, bỏ da, đã nấu chín, để ráo, không dầu, không muối186 kcal / 100 g
- Salmon pink or red flesh canned in spring water drained147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cá hồi hồng
100 g Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi hồng có 139 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cá hồi hồng có 118 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cá hồi hồng có 236 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cá hồi hồng có 59 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cá hồi hồng có 354 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cá hồi hồng có 473 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi hồng có 70 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Cá hồi hồng có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi hồng có 209 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174225 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ