Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đối
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
127
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0,7 g
Chất béo6,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 127 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 127 | 16 g | 0,7 g | 6,8 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 7,9 g | 0,4 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 191 | 24 g | 1,1 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 254 | 32 g | 1,4 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 318 | 40 g | 1,8 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đối
100 g Cá đối có bao nhiêu calo?
100 g Cá đối có 127 kcal, gồm 16 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
50 g Cá đối có bao nhiêu calo?
50 g Cá đối có 64 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Cá đối có bao nhiêu calo?
150 g Cá đối có 191 kcal, gồm 24 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Cá đối có bao nhiêu calo?
200 g Cá đối có 254 kcal, gồm 32 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Cá đối có bao nhiêu calo?
250 g Cá đối có 318 kcal, gồm 40 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 120510 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ