Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 292 mg 13%
  • Cholesterol 15 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41,5 µg 5%
  • Vitamin C 9,2 mg 10%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 23 µg 19%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 15,6 µg 4%
  • Vitamin B12 0,52 µg 22%

Khoáng chất

  • Canxi 22,6 mg 2%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 14,5 mg 3%
  • Phốt pho 76,8 mg 6%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,15 mg 6%
  • Selen 9,7 µg 18%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g565,8 g0,9 g3,1 g
50 g50 g282,9 g0,4 g1,6 g
150 g150 g848,7 g1,3 g4,7 g
200 g200 g11212 g1,7 g6,2 g
250 g250 g14015 g2,2 g7,8 g

Câu hỏi về Fish vegetable soup, imported white fish

100 g Fish vegetable soup, imported white fish có bao nhiêu calo?

100 g Fish vegetable soup, imported white fish có 56 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Fish vegetable soup, imported white fish có bao nhiêu calo?

50 g Fish vegetable soup, imported white fish có 28 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Fish vegetable soup, imported white fish có bao nhiêu calo?

150 g Fish vegetable soup, imported white fish có 84 kcal, gồm 8,7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Fish vegetable soup, imported white fish có bao nhiêu calo?

200 g Fish vegetable soup, imported white fish có 112 kcal, gồm 12 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Fish vegetable soup, imported white fish có bao nhiêu calo?

250 g Fish vegetable soup, imported white fish có 140 kcal, gồm 15 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ