Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6712 g0 g1,9 g
50 g50 g346,2 g0 g1 g
150 g150 g10119 g0 g2,9 g
200 g200 g13425 g0 g3,8 g
250 g250 g16831 g0 g4,8 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 34 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 101 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 134 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 168 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003979 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ