Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9217 g0 g2,6 g
50 g50 g468,5 g0 g1,3 g
150 g150 g13826 g0 g3,9 g
200 g200 g18434 g0 g5,2 g
250 g250 g23043 g0 g6,5 g

Câu hỏi về Cá bơn

100 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

100 g Cá bơn có 92 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

50 g Cá bơn có 46 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

150 g Cá bơn có 138 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

200 g Cá bơn có 184 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Cá bơn có bao nhiêu calo?

250 g Cá bơn có 230 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F003977 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ