Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 5510 mg 240%
  • Cholesterol 70 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 13 µg 65%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 8,8 mg 55%
  • Choline 78,5 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 240 mg 19%
  • Kali 390 mg 8%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 26 µg 47%
  • Iốt 65 µg 43%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1988,5 g0 g18 g
50 g50 g994,3 g0 g9,1 g
150 g150 g29713 g0 g27 g
200 g200 g39617 g0 g36 g
250 g250 g49521 g0 g46 g

Câu hỏi về Salmon, Atlantic, wild, salted

100 g Salmon, Atlantic, wild, salted có bao nhiêu calo?

100 g Salmon, Atlantic, wild, salted có 198 kcal, gồm 8,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Salmon, Atlantic, wild, salted có bao nhiêu calo?

50 g Salmon, Atlantic, wild, salted có 99 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

150 g Salmon, Atlantic, wild, salted có bao nhiêu calo?

150 g Salmon, Atlantic, wild, salted có 297 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Salmon, Atlantic, wild, salted có bao nhiêu calo?

200 g Salmon, Atlantic, wild, salted có 396 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Salmon, Atlantic, wild, salted có bao nhiêu calo?

250 g Salmon, Atlantic, wild, salted có 495 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ