Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salmon, Atlantic, wild, canned
Calo và thông tin dinh dưỡng
155
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo8,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 570 mg 25%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 90 µg 10%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 13 µg 65%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Biotin (B7) 5 µg 17%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 3,1 µg 129%
- Choline 87,8 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 270 mg 21%
- Sắt 0,45 mg 3%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 440 mg 35%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 42 µg 76%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 20 g | 0 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 10 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 31 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 41 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 51 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salmon, Atlantic, wild, canned
100 g Salmon, Atlantic, wild, canned có bao nhiêu calo?
100 g Salmon, Atlantic, wild, canned có 155 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
50 g Salmon, Atlantic, wild, canned có bao nhiêu calo?
50 g Salmon, Atlantic, wild, canned có 78 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Salmon, Atlantic, wild, canned có bao nhiêu calo?
150 g Salmon, Atlantic, wild, canned có 233 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Salmon, Atlantic, wild, canned có bao nhiêu calo?
200 g Salmon, Atlantic, wild, canned có 310 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Salmon, Atlantic, wild, canned có bao nhiêu calo?
250 g Salmon, Atlantic, wild, canned có 388 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ