Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá hồi suối muối
Calo và thông tin dinh dưỡng
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb0 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 21 g | 0 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 11 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 32 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 53 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá hồi suối muối
100 g Cá hồi suối muối có bao nhiêu calo?
100 g Cá hồi suối muối có 137 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g Cá hồi suối muối có bao nhiêu calo?
50 g Cá hồi suối muối có 69 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Cá hồi suối muối có bao nhiêu calo?
150 g Cá hồi suối muối có 206 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g Cá hồi suối muối có bao nhiêu calo?
200 g Cá hồi suối muối có 274 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Cá hồi suối muối có bao nhiêu calo?
250 g Cá hồi suối muối có 343 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T422400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ