Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 183 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 67 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 45%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 7,5 µg 312%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 314 mg 25%
  • Kali 463 mg 10%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18327 g–8,5 g
50 g50 g9213 g–4,2 g
150 g150 g27540 g–13 g
200 g200 g36653 g–17 g
250 g250 g45867 g–21 g

Câu hỏi về Cá hồi hồ

100 g Cá hồi hồ có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi hồ có 183 kcal, gồm 27 g đạm, – carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Cá hồi hồ có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi hồ có 92 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 4,2 g chất béo.

150 g Cá hồi hồ có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi hồ có 275 kcal, gồm 40 g đạm, – carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Cá hồi hồ có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi hồ có 366 kcal, gồm 53 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Cá hồi hồ có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi hồ có 458 kcal, gồm 67 g đạm, – carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27006 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ