Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá mú
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
120
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 120 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 120 | 27 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 13 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 180 | 40 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 240 | 53 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 300 | 66 g | 0 g | 3,5 g |
Câu hỏi về Cá mú
100 g Cá mú có bao nhiêu calo?
100 g Cá mú có 120 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Cá mú có bao nhiêu calo?
50 g Cá mú có 60 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cá mú có bao nhiêu calo?
150 g Cá mú có 180 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Cá mú có bao nhiêu calo?
200 g Cá mú có 240 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Cá mú có bao nhiêu calo?
250 g Cá mú có 300 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004283 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ