Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 47 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 50 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0,69 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 21 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 143 mg 11%
  • Kali 475 mg 10%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 46,8 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11825 g0 g1,3 g
50 g50 g5912 g0 g0,7 g
150 g150 g17737 g0 g2 g
200 g200 g23650 g0 g2,6 g
250 g250 g29562 g0 g3,3 g

Câu hỏi về Cá mú

100 g Cá mú có bao nhiêu calo?

100 g Cá mú có 118 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cá mú có bao nhiêu calo?

50 g Cá mú có 59 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá mú có bao nhiêu calo?

150 g Cá mú có 177 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Cá mú có bao nhiêu calo?

200 g Cá mú có 236 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g Cá mú có bao nhiêu calo?

250 g Cá mú có 295 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ