Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 72,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,9 µg 1%
  • Vitamin D 4 µg 20%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,8 µg 74%

Khoáng chất

  • Canxi 12,5 mg 1%
  • Sắt 0,26 mg 1%
  • Magiê 27,5 mg 7%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 333 mg 7%
  • Kẽm 0,33 mg 3%
  • Selen 28,3 µg 51%
  • Iốt 21,7 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9019 g–1,6 g
50 g50 g459,4 g–0,8 g
150 g150 g13428 g–2,4 g
200 g200 g17938 g–3,2 g
250 g250 g22447 g–4 g

Câu hỏi về Cá cờ đỏ

100 g Cá cờ đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Cá cờ đỏ có 90 kcal, gồm 19 g đạm, – carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Cá cờ đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Cá cờ đỏ có 45 kcal, gồm 9,4 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá cờ đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Cá cờ đỏ có 134 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Cá cờ đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Cá cờ đỏ có 179 kcal, gồm 38 g đạm, – carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Cá cờ đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Cá cờ đỏ có 224 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 26210 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ