Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dồi huyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín
249
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb12 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,7 g —
- Natri 1002 mg 44%
- Cholesterol 98,6 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,26 µg 1%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 14,9 mg 83%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,41 mg 18%
- Selen 20,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 17 g | 12 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 8,4 g | 5,8 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 25 g | 18 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 34 g | 23 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 42 g | 29 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dồi huyết
100 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?
100 g Dồi huyết có 249 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?
50 g Dồi huyết có 125 kcal, gồm 8,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?
150 g Dồi huyết có 374 kcal, gồm 25 g đạm, 18 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?
200 g Dồi huyết có 498 kcal, gồm 34 g đạm, 23 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Dồi huyết có bao nhiêu calo?
250 g Dồi huyết có 623 kcal, gồm 42 g đạm, 29 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ