Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dồi huyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb15 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 13 g | 15 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 6,3 g | 7,5 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 19 g | 23 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 25 g | 30 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 32 g | 38 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về dồi huyết
100 g dồi huyết có bao nhiêu calo?
100 g dồi huyết có 306 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g dồi huyết có bao nhiêu calo?
50 g dồi huyết có 153 kcal, gồm 6,3 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g dồi huyết có bao nhiêu calo?
150 g dồi huyết có 459 kcal, gồm 19 g đạm, 23 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g dồi huyết có bao nhiêu calo?
200 g dồi huyết có 612 kcal, gồm 25 g đạm, 30 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g dồi huyết có bao nhiêu calo?
250 g dồi huyết có 765 kcal, gồm 32 g đạm, 38 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ