Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken meatball, kariniemen
Calo và thông tin dinh dưỡng
230
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb12 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,5 g —
- Natri 393 mg 17%
- Cholesterol 48,9 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13,5 µg 2%
- Vitamin C 0,55 mg 1%
- Vitamin D 0,35 µg 2%
- Vitamin E 1,7 mg 11%
- Vitamin K 47,4 µg 39%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 12,2 µg 3%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 11,6 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 19,8 mg 5%
- Phốt pho 99,8 mg 8%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 10,6 µg 19%
- Iốt 6,5 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 14 g | 12 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 6,7 g | 6,1 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 20 g | 18 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 27 g | 25 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 34 g | 31 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chicken meatball, kariniemen
100 g Chicken meatball, kariniemen có bao nhiêu calo?
100 g Chicken meatball, kariniemen có 230 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Chicken meatball, kariniemen có bao nhiêu calo?
50 g Chicken meatball, kariniemen có 115 kcal, gồm 6,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Chicken meatball, kariniemen có bao nhiêu calo?
150 g Chicken meatball, kariniemen có 345 kcal, gồm 20 g đạm, 18 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Chicken meatball, kariniemen có bao nhiêu calo?
200 g Chicken meatball, kariniemen có 460 kcal, gồm 27 g đạm, 25 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Chicken meatball, kariniemen có bao nhiêu calo?
250 g Chicken meatball, kariniemen có 575 kcal, gồm 34 g đạm, 31 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31993 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ