Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 459 mg 20%
  • Cholesterol 57,7 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 20 µg 2%
  • Vitamin C 0,38 mg 0%
  • Vitamin D 0,37 µg 2%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Vitamin K 36,8 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 16,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 18,4 mg 1%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 26,5 mg 6%
  • Phốt pho 124 mg 10%
  • Kali 295 mg 6%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 10,9 µg 20%
  • Iốt 7,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21514 g12 g13 g
50 g50 g1087 g5,8 g6,2 g
150 g150 g32321 g17 g19 g
200 g200 g43028 g23 g25 g
250 g250 g53835 g29 g31 g

Câu hỏi về Chicken meatball, average of industrial products

100 g Chicken meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Chicken meatball, average of industrial products có 215 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Chicken meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Chicken meatball, average of industrial products có 108 kcal, gồm 7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Chicken meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Chicken meatball, average of industrial products có 323 kcal, gồm 21 g đạm, 17 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Chicken meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Chicken meatball, average of industrial products có 430 kcal, gồm 28 g đạm, 23 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Chicken meatball, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Chicken meatball, average of industrial products có 538 kcal, gồm 35 g đạm, 29 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ