Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fish ball, industrial
Calo và thông tin dinh dưỡng
224
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb13 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 224 kcal —
- Chất đạm 15 g 29%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 4,4 g —
- Natri 462 mg 20%
- Cholesterol 34,8 mg 12%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,4 µg 1%
- Vitamin C 7,9 mg 9%
- Vitamin D 2,1 µg 10%
- Vitamin E 2,3 mg 15%
- Vitamin K 17,3 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 0,45 mg 26%
- Folate (B9) 41,5 µg 10%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
Khoáng chất
- Canxi 67,7 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 48,3 mg 12%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 686 mg 15%
- Kẽm 0,64 mg 6%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 11,6 µg 21%
- Iốt 32,6 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 224 | 15 g | 13 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 7,3 g | 6,4 g | 5,8 g |
| 150 g | 150 g | 336 | 22 g | 19 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 448 | 29 g | 26 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 560 | 36 g | 32 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fish ball, industrial
100 g Fish ball, industrial có bao nhiêu calo?
100 g Fish ball, industrial có 224 kcal, gồm 15 g đạm, 13 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Fish ball, industrial có bao nhiêu calo?
50 g Fish ball, industrial có 112 kcal, gồm 7,3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
150 g Fish ball, industrial có bao nhiêu calo?
150 g Fish ball, industrial có 336 kcal, gồm 22 g đạm, 19 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Fish ball, industrial có bao nhiêu calo?
200 g Fish ball, industrial có 448 kcal, gồm 29 g đạm, 26 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Fish ball, industrial có bao nhiêu calo?
250 g Fish ball, industrial có 560 kcal, gồm 36 g đạm, 32 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 30303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ