Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 695 mg 30%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 53 mg 59%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,3 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g571,6 g9 g1,5 g
50 g50 g290,8 g4,5 g0,8 g
150 g150 g862,5 g14 g2,3 g
200 g200 g1143,3 g18 g3,1 g
250 g250 g1434,1 g23 g3,8 g

Câu hỏi về Soup, tomato, ready to eat

100 g Soup, tomato, ready to eat có bao nhiêu calo?

100 g Soup, tomato, ready to eat có 57 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Soup, tomato, ready to eat có bao nhiêu calo?

50 g Soup, tomato, ready to eat có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Soup, tomato, ready to eat có bao nhiêu calo?

150 g Soup, tomato, ready to eat có 86 kcal, gồm 2,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Soup, tomato, ready to eat có bao nhiêu calo?

200 g Soup, tomato, ready to eat có 114 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Soup, tomato, ready to eat có bao nhiêu calo?

250 g Soup, tomato, ready to eat có 143 kcal, gồm 4,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ