Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot
Calo và thông tin dinh dưỡng
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb3,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,4 g —
- Natri 16,2 mg 1%
- Cholesterol 0,06 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 327 µg 36%
- Vitamin C 51,2 mg 57%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Vitamin K 37,6 µg 31%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 63,5 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 30,8 mg 2%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 16,4 mg 4%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 384 mg 8%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 0,32 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 1,9 g | 3,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 1 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 2,9 g | 5,2 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 3,8 g | 7 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 4,8 g | 8,7 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Vegetable mix with cauliflower broccoli carrot boiled without added salt30 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix carrot-bean-broccoli-cauliflower32 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix broccoli-carrot-cauliflower kruunusekoitus31 kcal / 100 g
- Mixed vegetables carrot cauliflower pea bean28 kcal / 100 g
- Wok-vegetables corn-carrot-pea-broccoli-sweet pepper-mushroom-leek56 kcal / 100 g
- Wok-vegetables swede-carrot-broccoli-water chestnut-corn-pea-mushroom59 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpcà rốt, hoa súp lơ và bông cải xanh, đông lạnh sâu36 kcal / 100 g
- Mixed vegetables boiled without salt28 kcal / 100 g
- Súp lơ trắng bông cải xanh và cà rốtđông lạnh20 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cà rốt súp lơ và đậu hà lanđông lạnh35 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot
100 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có bao nhiêu calo?
100 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có 30 kcal, gồm 1,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có bao nhiêu calo?
50 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có 15 kcal, gồm 1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có bao nhiêu calo?
150 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có 45 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có bao nhiêu calo?
200 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có 60 kcal, gồm 3,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có bao nhiêu calo?
250 g Vegetable mix, cauliflower, broccoli, carrot có 75 kcal, gồm 4,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ