Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 11,5 mg 0%
  • Cholesterol 0,08 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 219 µg 24%
  • Vitamin C 52 mg 58%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Vitamin K 49 µg 41%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,75 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 73,8 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37,3 mg 3%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 18,8 mg 4%
  • Phốt pho 55 mg 4%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,36 mg 15%
  • Selen 0,87 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g322,3 g3,6 g0,3 g
50 g50 g161,1 g1,8 g0,1 g
150 g150 g483,4 g5,4 g0,4 g
200 g200 g644,6 g7,2 g0,5 g
250 g250 g805,7 g9 g0,7 g

Câu hỏi về Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower

100 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có bao nhiêu calo?

100 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có 32 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có bao nhiêu calo?

50 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có 16 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có bao nhiêu calo?

150 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có 48 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có bao nhiêu calo?

200 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có 64 kcal, gồm 4,6 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có bao nhiêu calo?

250 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-broccoli-cauliflower có 80 kcal, gồm 5,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ