Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 13,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 395 µg 44%
  • Vitamin C 13,3 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 33 µg 28%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,75 mg 5%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 48,2 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 38,5 mg 3%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 40 mg 3%
  • Kali 355 mg 8%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341,3 g5,2 g0,2 g
50 g50 g170,7 g2,6 g0,1 g
150 g150 g512 g7,7 g0,3 g
200 g200 g682,7 g10 g0,5 g
250 g250 g853,4 g13 g0,6 g

Câu hỏi về Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset

100 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có bao nhiêu calo?

100 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có bao nhiêu calo?

50 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có bao nhiêu calo?

150 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có 51 kcal, gồm 2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có bao nhiêu calo?

200 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có 68 kcal, gồm 2,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có bao nhiêu calo?

250 g Frozen vegetable mix, carrot-bean, aurinkokasvikset có 85 kcal, gồm 3,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ