Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 4 g —
  • Natri 10,3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 206 µg 23%
  • Vitamin C 27 mg 30%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Vitamin K 28,5 µg 24%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 60,3 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,95 mg 5%
  • Magiê 22,8 mg 5%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 363 mg 8%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,31 mg 13%
  • Selen 0,92 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g422,5 g5,5 g0,4 g
50 g50 g211,3 g2,8 g0,2 g
150 g150 g633,8 g8,3 g0,6 g
200 g200 g845,1 g11 g0,8 g
250 g250 g1056,3 g14 g1 g

Câu hỏi về Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower

100 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có bao nhiêu calo?

100 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có 42 kcal, gồm 2,5 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có bao nhiêu calo?

50 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có 21 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có bao nhiêu calo?

150 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có 63 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có bao nhiêu calo?

200 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có 84 kcal, gồm 5,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có bao nhiêu calo?

250 g Frozen vegetable mix, carrot-bean-pea-cauliflower có 105 kcal, gồm 6,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ