Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 0,08 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 410 µg 46%
  • Vitamin C 36,3 mg 40%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 37,1 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 46,7 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 22,3 mg 5%
  • Phốt pho 64,8 mg 5%
  • Kali 363 mg 8%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,33 mg 14%
  • Selen 0,3 µg 1%
  • Iốt 0,75 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g592,2 g9,7 g0,5 g
50 g50 g301,1 g4,8 g0,3 g
150 g150 g893,3 g15 g0,8 g
200 g200 g1184,3 g19 g1 g
250 g250 g1485,4 g24 g1,3 g

Câu hỏi về Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot

100 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có bao nhiêu calo?

100 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có 59 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có bao nhiêu calo?

50 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có 30 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có bao nhiêu calo?

150 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có 89 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có bao nhiêu calo?

200 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có 118 kcal, gồm 4,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có bao nhiêu calo?

250 g Frozen vegetable mix, broccoli-sweet corn-carrot có 148 kcal, gồm 5,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ