Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 49 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 7%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 17,7 mg 1%
  • Cholesterol 0,08 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 409 µg 45%
  • Vitamin C 34,3 mg 38%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,65 mg 4%
  • Vitamin K 37,1 µg 31%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,88 mg 5%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Folate (B9) 40,5 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29,3 mg 2%
  • Sắt 0,54 mg 3%
  • Magiê 18,5 mg 4%
  • Phốt pho 58,3 mg 5%
  • Kali 441 mg 9%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 0,37 µg 1%
  • Iốt 0,75 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g491,8 g8,5 g0,2 g
50 g50 g250,9 g4,3 g0,1 g
150 g150 g742,7 g13 g0,3 g
200 g200 g983,6 g17 g0,4 g
250 g250 g1234,6 g21 g0,5 g

Câu hỏi về Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut

100 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có bao nhiêu calo?

100 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có 49 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có bao nhiêu calo?

50 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có 25 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có bao nhiêu calo?

150 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có 74 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có bao nhiêu calo?

200 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có 98 kcal, gồm 3,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có bao nhiêu calo?

250 g Frozen vegetable mix, broccoli-carrot-water chestnut có 123 kcal, gồm 4,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ