Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Edamame (immature soy bean), shelled, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
143
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb5,1 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 1,4 g —
- Natri 9,8 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 12 g | 5,1 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 5,8 g | 2,6 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 17 g | 7,7 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 23 g | 10 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 29 g | 13 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Edamame (immature soy bean), shelled, frozen
100 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có 143 kcal, gồm 12 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có 72 kcal, gồm 5,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có 215 kcal, gồm 17 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có 286 kcal, gồm 23 g đạm, 10 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Edamame (immature soy bean), shelled, frozen có 358 kcal, gồm 29 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ