Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 1,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 49,5 µg 6%
  • Vitamin C 66,8 mg 74%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 60,3 µg 15%
  • Choline 17,4 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 60,6 mg 5%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g373,8 g3,5 g0,3 g
50 g50 g181,9 g1,8 g0,1 g
150 g150 g555,7 g5,3 g0,4 g
200 g200 g737,6 g7 g0,6 g
250 g250 g919,4 g8,8 g0,7 g

Câu hỏi về Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw

100 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có bao nhiêu calo?

100 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có 37 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có bao nhiêu calo?

50 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có 18 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có bao nhiêu calo?

150 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có 55 kcal, gồm 5,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có bao nhiêu calo?

200 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có 73 kcal, gồm 7,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có bao nhiêu calo?

250 g Sugar pea (Snow pea, Mangetout) raw có 91 kcal, gồm 9,4 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1061 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ