Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đậu Hà Lan tuyết
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
22
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb0,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 3,2 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,6 g | 0,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 4,8 g | 0,8 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 6,4 g | 1 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 8 g | 1,3 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Giá đậu Hà Lan tuyết
100 g Giá đậu Hà Lan tuyết có bao nhiêu calo?
100 g Giá đậu Hà Lan tuyết có 22 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Giá đậu Hà Lan tuyết có bao nhiêu calo?
50 g Giá đậu Hà Lan tuyết có 11 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Giá đậu Hà Lan tuyết có bao nhiêu calo?
150 g Giá đậu Hà Lan tuyết có 33 kcal, gồm 4,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Giá đậu Hà Lan tuyết có bao nhiêu calo?
200 g Giá đậu Hà Lan tuyết có 44 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Giá đậu Hà Lan tuyết có bao nhiêu calo?
250 g Giá đậu Hà Lan tuyết có 55 kcal, gồm 8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010327 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ