Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 5,6 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 3 g | 5,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 1,5 g | 2,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 4,5 g | 8,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 6 g | 11 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 7,5 g | 14 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đậu Hà Lan đường
Đậu Hà Lan đường có ăn sống được không?
Có; rửa sạch, bẻ bỏ hai đầu và kéo sợi xơ dọc hai mép quả nếu thấy dai. Quả non, giòn thường được ăn sống như món ăn nhẹ hoặc thái lát trộn salad.
Luộc hoặc chần đậu Hà Lan đường bao lâu để vẫn giòn?
Chần quả trong nước sôi có muối khoảng 1–2 phút, rồi vớt ra ngâm nước lạnh để giữ màu xanh và độ giòn. Nếu luộc để ăn ngay, vớt ra sau khi quả vừa mềm nhưng vẫn còn hơi giòn.
Xào đậu Hà Lan đường thế nào để không bị nhũn?
Làm nóng chảo, cho một ít dầu rồi xào trên lửa lớn khoảng 3–4 phút; đảo đều và chỉ nêm gần cuối. Có thể thêm tỏi, gừng hoặc nước tương, và tránh đậy nắp lâu vì hơi nước làm quả mềm nhanh.
Đậu Hà Lan đường khác đậu tuyết thế nào?
Đậu Hà Lan đường có quả dày, phồng và vị ngọt giòn; đậu tuyết có quả dẹt, mỏng hơn. Cả hai đều ăn được cả quả, nhưng đậu tuyết thường chín nhanh hơn khi xào.
Đậu Hà Lan đường hợp với món gì?
Quả giòn hợp với món xào cùng tôm, thịt gà hoặc nấm, và có thể thêm vào mì xào hay salad. Nếu cho vào món xào nhiều nguyên liệu, hãy thêm gần cuối để quả không mất độ giòn.
Bảo quản đậu Hà Lan đường thế nào để giữ độ giòn?
Cho quả khô vào túi hoặc hộp thoáng, lót khăn giấy nếu còn hơi ẩm, rồi để trong ngăn mát và dùng sớm. Nếu muốn trữ lâu, chần nhanh, làm nguội, để ráo rồi cấp đông.
Có cần tước xơ trước khi nấu đậu Hà Lan đường không?
Không phải quả nào cũng cần; bẻ đầu cuống rồi kéo dọc mép quả để kiểm tra. Nếu sợi xơ dai, kéo bỏ cả hai bên trước khi ăn hoặc nấu; quả non thường mềm và không cần tước.
Nguồn: ausnut F010326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ