Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 589 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 51 g 66%
  • Chất béo bão hòa 10 g 52%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 10 g —
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 9,1 mg 61%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 13,1 mg 82%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 87 µg 22%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 63 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 49 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 168 mg 40%
  • Phốt pho 335 mg 27%
  • Kali 558 mg 12%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 1,7 mg 72%
  • Selen 4,1 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g58922 g17 g51 g
50 g50 g29511 g8,4 g26 g
150 g150 g88433 g25 g77 g
200 g200 g117844 g33 g103 g
250 g250 g147356 g42 g128 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng mịn

100 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng mịn có 589 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 51 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng mịn có 295 kcal, gồm 11 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng mịn có 884 kcal, gồm 33 g đạm, 25 g carbohydrate và 77 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng mịn có 1178 kcal, gồm 44 g đạm, 33 g carbohydrate và 103 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng mịn có 1473 kcal, gồm 56 g đạm, 42 g carbohydrate và 128 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3414 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ