Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy bơ đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
được sản xuất thương mại, loại mềm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 457 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 31%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Natri 336 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,25 mg 21%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 2,2 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,43 mg 19%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 457 | 5,3 g | 56 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 130 | 1,5 g | 16 g | 6,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 259 | 3 g | 32 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 65 | 0,8 g | 7,9 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 389 | 4,5 g | 48 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 518 | 6 g | 64 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 229 | 2,7 g | 28 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 686 | 8 g | 84 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 914 | 11 g | 112 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 1143 | 13 g | 140 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếngthương mại530 kcal / 100 g
- Bánh quy kẹp bơ đậu phộngloại kẹp bánh, nhân bơ đậu phộng, ít béo437 kcal / 100 g
- Bánh quy bơchế biến thương mại, tăng cường vi chất467 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng652 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng mịncó thêm chất béo, đường và muối598 kcal / 100 g
- Chips bơ đậu phộnglớp phủ bánh kẹo hoặc529 kcal / 100 g
- Kẹo fudge bơ đậu phộngđược chế biến theo công thức387 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh quy bơ đậu phộng
100 g bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy bơ đậu phộng có 457 kcal, gồm 5,3 g đạm, 56 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) bánh quy bơ đậu phộng có 130 kcal, gồm 1,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) bánh quy bơ đậu phộng có 259 kcal, gồm 3 g đạm, 32 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) bánh quy bơ đậu phộng có 65 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) bánh quy bơ đậu phộng có 389 kcal, gồm 4,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) bánh quy bơ đậu phộng có 518 kcal, gồm 6 g đạm, 64 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy bơ đậu phộng có 229 kcal, gồm 2,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy bơ đậu phộng có 686 kcal, gồm 8 g đạm, 84 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ