Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thương mại
530
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,5 g
Carb49 g
Chất béo31 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 530 kcal —
- Chất đạm 9,5 g 19%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 26 g —
- Natri 356 mg 15%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,32 µg 2%
- Vitamin K 16,7 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 68,4 µg 17%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
Khoáng chất
- Canxi 61,6 mg 5%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 67,7 mg 16%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 301 mg 6%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,33 mg 37%
- Mangan 0,74 mg 32%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 530 | 9,5 g | 49 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 265 | 4,8 g | 25 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 794 | 14 g | 74 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 1059 | 19 g | 98 g | 63 g |
| 250 g | 250 g | 1324 | 24 g | 122 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng
100 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có 530 kcal, gồm 9,5 g đạm, 49 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có 265 kcal, gồm 4,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có 794 kcal, gồm 14 g đạm, 74 g carbohydrate và 47 g chất béo.
200 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có 1059 kcal, gồm 19 g đạm, 98 g carbohydrate và 63 g chất béo.
250 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếng có 1324 kcal, gồm 24 g đạm, 122 g carbohydrate và 78 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7851 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ