Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy bơ sô-cô-la chip
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm bằng bơ, thương mại
504
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb62 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 504 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 15 g 76%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 32 g —
- Natri 314 mg 14%
- Cholesterol 32,9 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,66 µg 3%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 101 µg 25%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 10,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 34,9 mg 3%
- Sắt 5,6 mg 31%
- Magiê 61,9 mg 15%
- Phốt pho 142 mg 11%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,46 mg 51%
- Mangan 0,62 mg 27%
- Selen 4,4 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 504 | 5,6 g | 62 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 252 | 2,8 g | 31 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 756 | 8,3 g | 92 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 1008 | 11 g | 123 g | 49 g |
| 250 g | 250 g | 1260 | 14 g | 154 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy bơ sô-cô-la chip
100 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có 504 kcal, gồm 5,6 g đạm, 62 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có 252 kcal, gồm 2,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có 756 kcal, gồm 8,3 g đạm, 92 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có 1008 kcal, gồm 11 g đạm, 123 g carbohydrate và 49 g chất béo.
250 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy bơ sô-cô-la chip có 1260 kcal, gồm 14 g đạm, 154 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3812 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ