Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh granola mềm phủ sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
mọi hương vị
425
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb67 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 425 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 18 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 41 g —
- Natri 168 mg 7%
- Cholesterol 4,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,92 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 0,04 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,57 µg 24%
Khoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 54,6 mg 13%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 0,85 mg 37%
- Selen 0,01 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 425 | 4,8 g | 67 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 213 | 2,4 g | 33 g | 9,2 g |
| 150 g | 150 g | 638 | 7,2 g | 100 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 850 | 9,6 g | 134 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 1063 | 12 g | 167 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh granola mềm phủ sô-cô-la
100 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có 425 kcal, gồm 4,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có 213 kcal, gồm 2,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
150 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có 638 kcal, gồm 7,2 g đạm, 100 g carbohydrate và 28 g chất béo.
200 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có 850 kcal, gồm 9,6 g đạm, 134 g carbohydrate và 37 g chất béo.
250 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Thanh granola mềm phủ sô-cô-la có 1063 kcal, gồm 12 g đạm, 167 g carbohydrate và 46 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ