Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy bơ đậu phộng
Calo và thông tin dinh dưỡng
được sản xuất thương mại, không đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 523 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 47 g 17%
- Chất béo 31 g 40%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 0 g —
- Natri 448 mg 19%
- Cholesterol 17 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,5 mg 23%
- Vitamin K 34,8 µg 29%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,5 mg 35%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 38,5 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 49 mg 12%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 523 | 10 g | 47 g | 31 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 152 | 3 g | 14 g | 9 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 303 | 6 g | 27 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 76 | 1,5 g | 6,8 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 455 | 9 g | 41 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 607 | 12 g | 55 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 262 | 5,2 g | 24 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 785 | 16 g | 71 g | 47 g |
| 200 g | 200 g | 1046 | 21 g | 94 g | 62 g |
| 250 g | 250 g | 1308 | 26 g | 118 g | 78 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh quy bơ đậu phộng và sô-cô-la miếngthương mại530 kcal / 100 g
- Bánh quy kẹp bơ đậu phộngloại kẹp bánh, nhân bơ đậu phộng, ít béo437 kcal / 100 g
- Bánh quy bơchế biến thương mại, tăng cường vi chất467 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộngkhông thêm đường hoặc muối628 kcal / 100 g
- Bơ đậu phộng ít đường650 kcal / 100 g
Câu hỏi về bánh quy bơ đậu phộng
100 g bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy bơ đậu phộng có 523 kcal, gồm 10 g đạm, 47 g carbohydrate và 31 g chất béo.
1 khẩu phần (29 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29 g) bánh quy bơ đậu phộng có 152 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 9 g chất béo.
2 khẩu phần (58 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58 g) bánh quy bơ đậu phộng có 303 kcal, gồm 6 g đạm, 27 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (14,5 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,5 g) bánh quy bơ đậu phộng có 76 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (87 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87 g) bánh quy bơ đậu phộng có 455 kcal, gồm 9 g đạm, 41 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (116 g) bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116 g) bánh quy bơ đậu phộng có 607 kcal, gồm 12 g đạm, 55 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy bơ đậu phộng có 262 kcal, gồm 5,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g bánh quy bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy bơ đậu phộng có 785 kcal, gồm 16 g đạm, 71 g carbohydrate và 47 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171843 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ