Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 650 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 55 g 70%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 7,8 g 28%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 292 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 8,1 mg 54%
  • Vitamin K 0,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 16,4 mg 102%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,47 mg 28%
  • Folate (B9) 144 µg 36%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 67,4 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 164 mg 39%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 818 mg 17%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,76 mg 84%
  • Mangan 2 mg 86%
  • Selen 9,1 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g65025 g6,4 g55 g
50 g50 g32512 g3,2 g27 g
150 g150 g97537 g9,6 g82 g
200 g200 g130050 g13 g110 g
250 g250 g162562 g16 g137 g

Câu hỏi về bơ đậu phộng ít đường

100 g bơ đậu phộng ít đường có bao nhiêu calo?

100 g bơ đậu phộng ít đường có 650 kcal, gồm 25 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 55 g chất béo.

50 g bơ đậu phộng ít đường có bao nhiêu calo?

50 g bơ đậu phộng ít đường có 325 kcal, gồm 12 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.

150 g bơ đậu phộng ít đường có bao nhiêu calo?

150 g bơ đậu phộng ít đường có 975 kcal, gồm 37 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 82 g chất béo.

200 g bơ đậu phộng ít đường có bao nhiêu calo?

200 g bơ đậu phộng ít đường có 1300 kcal, gồm 50 g đạm, 13 g carbohydrate và 110 g chất béo.

250 g bơ đậu phộng ít đường có bao nhiêu calo?

250 g bơ đậu phộng ít đường có 1625 kcal, gồm 62 g đạm, 16 g carbohydrate và 137 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ