Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pimenta moída
Calo và thông tin dinh dưỡng
273
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb38 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 27 g 95%
- Đường 38 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 11 g | 38 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 5,4 g | 19 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 16 g | 58 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 21 g | 77 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 27 g | 96 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pimenta moída
100 g Pimenta moída có bao nhiêu calo?
100 g Pimenta moída có 273 kcal, gồm 11 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Pimenta moída có bao nhiêu calo?
50 g Pimenta moída có 137 kcal, gồm 5,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Pimenta moída có bao nhiêu calo?
150 g Pimenta moída có 410 kcal, gồm 16 g đạm, 58 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Pimenta moída có bao nhiêu calo?
200 g Pimenta moída có 546 kcal, gồm 21 g đạm, 77 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Pimenta moída có bao nhiêu calo?
250 g Pimenta moída có 683 kcal, gồm 27 g đạm, 96 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ