Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sementes de chia
Calo và thông tin dinh dưỡng
456
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb4,6 g
Chất béo34 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 456 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 34 g 44%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 35 g 125%
- Đường 2,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 456 | 14 g | 4,6 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 228 | 7,2 g | 2,3 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 684 | 22 g | 6,9 g | 52 g |
| 200 g | 200 g | 912 | 29 g | 9,2 g | 69 g |
| 250 g | 250 g | 1140 | 36 g | 12 g | 86 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sementes de chia
100 g Sementes de chia có bao nhiêu calo?
100 g Sementes de chia có 456 kcal, gồm 14 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Sementes de chia có bao nhiêu calo?
50 g Sementes de chia có 228 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
150 g Sementes de chia có bao nhiêu calo?
150 g Sementes de chia có 684 kcal, gồm 22 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 52 g chất béo.
200 g Sementes de chia có bao nhiêu calo?
200 g Sementes de chia có 912 kcal, gồm 29 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 69 g chất béo.
250 g Sementes de chia có bao nhiêu calo?
250 g Sementes de chia có 1140 kcal, gồm 36 g đạm, 12 g carbohydrate và 86 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ