Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 629 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 61 g 78%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 3,5 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 17,5 mg 117%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Vitamin B6 0,59 mg 34%
  • Folate (B9) 78 µg 20%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 149 mg 11%
  • Sắt 3,3 mg 18%
  • Magiê 160 mg 38%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 658 mg 14%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 1,6 mg 178%
  • Mangan 12,7 mg 550%
  • Selen 4,1 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62914 g6 g61 g
50 g50 g3156,9 g3 g31 g
150 g150 g94421 g9 g92 g
200 g200 g125827 g12 g122 g
250 g250 g157334 g15 g153 g

Câu hỏi về hạt phỉ

100 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g hạt phỉ có 629 kcal, gồm 14 g đạm, 6 g carbohydrate và 61 g chất béo.

50 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g hạt phỉ có 315 kcal, gồm 6,9 g đạm, 3 g carbohydrate và 31 g chất béo.

150 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g hạt phỉ có 944 kcal, gồm 21 g đạm, 9 g carbohydrate và 92 g chất béo.

200 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g hạt phỉ có 1258 kcal, gồm 27 g đạm, 12 g carbohydrate và 122 g chất béo.

250 g hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g hạt phỉ có 1573 kcal, gồm 34 g đạm, 15 g carbohydrate và 153 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2568 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ