Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 719 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 80 g 102%
  • Chất béo bão hòa 31 g 156%
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0,6 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,91 mg 76%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 145 mg 11%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 302 mg 72%
  • Phốt pho 575 mg 46%
  • Kali 507 mg 11%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,96 mg 106%
  • Mangan 2,3 mg 101%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g71911 g4 g80 g
50 g50 g3605,4 g2 g40 g
150 g150 g107916 g6 g119 g
200 g200 g143822 g8 g159 g
250 g250 g179827 g10 g199 g

Câu hỏi về Hạt pili

100 g Hạt pili có bao nhiêu calo?

100 g Hạt pili có 719 kcal, gồm 11 g đạm, 4 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Hạt pili có bao nhiêu calo?

50 g Hạt pili có 360 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Hạt pili có bao nhiêu calo?

150 g Hạt pili có 1079 kcal, gồm 16 g đạm, 6 g carbohydrate và 119 g chất béo.

200 g Hạt pili có bao nhiêu calo?

200 g Hạt pili có 1438 kcal, gồm 22 g đạm, 8 g carbohydrate và 159 g chất béo.

250 g Hạt pili có bao nhiêu calo?

250 g Hạt pili có 1798 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 199 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ