Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 224 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 40 g 14%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 7,1 g 25%
  • Đường 7,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2244 g40 g5,3 g
50 g50 g1122 g20 g2,7 g
150 g150 g3366 g60 g8 g
200 g200 g4488 g79 g11 g
250 g250 g56010 g99 g13 g

Câu hỏi về Hạt dẻ

100 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

100 g Hạt dẻ có 224 kcal, gồm 4 g đạm, 40 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

50 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

50 g Hạt dẻ có 112 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

150 g Hạt dẻ có 336 kcal, gồm 6 g đạm, 60 g carbohydrate và 8 g chất béo.

200 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

200 g Hạt dẻ có 448 kcal, gồm 8 g đạm, 79 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

250 g Hạt dẻ có 560 kcal, gồm 10 g đạm, 99 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 935 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ