Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 362 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 13 g 45%
  • Đường 16 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 16 mg 18%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%

Khoáng chất

  • Canxi 61,6 mg 5%
  • Magiê 67,9 mg 16%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,5 mg 56%
  • Mangan 3,2 mg 139%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3625,7 g70 g3,4 g
50 g50 g1812,8 g35 g1,7 g
150 g150 g5438,5 g106 g5,1 g
200 g200 g72411 g141 g6,9 g
250 g250 g90514 g176 g8,6 g

Câu hỏi về bột hạt dẻ

100 g bột hạt dẻ có bao nhiêu calo?

100 g bột hạt dẻ có 362 kcal, gồm 5,7 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g bột hạt dẻ có bao nhiêu calo?

50 g bột hạt dẻ có 181 kcal, gồm 2,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g bột hạt dẻ có bao nhiêu calo?

150 g bột hạt dẻ có 543 kcal, gồm 8,5 g đạm, 106 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g bột hạt dẻ có bao nhiêu calo?

200 g bột hạt dẻ có 724 kcal, gồm 11 g đạm, 141 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g bột hạt dẻ có bao nhiêu calo?

250 g bột hạt dẻ có 905 kcal, gồm 14 g đạm, 176 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 9570 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ