Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 45 g 16%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2171,6 g45 g3 g
50 g50 g1090,8 g23 g1,5 g
150 g150 g3262,4 g68 g4,5 g
200 g200 g4343,2 g90 g6 g
250 g250 g5434 g113 g7,5 g

Câu hỏi về Bánh mì hạt dẻ

100 g Bánh mì hạt dẻ có bao nhiêu calo?

100 g Bánh mì hạt dẻ có 217 kcal, gồm 1,6 g đạm, 45 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Bánh mì hạt dẻ có bao nhiêu calo?

50 g Bánh mì hạt dẻ có 109 kcal, gồm 0,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Bánh mì hạt dẻ có bao nhiêu calo?

150 g Bánh mì hạt dẻ có 326 kcal, gồm 2,4 g đạm, 68 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Bánh mì hạt dẻ có bao nhiêu calo?

200 g Bánh mì hạt dẻ có 434 kcal, gồm 3,2 g đạm, 90 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Bánh mì hạt dẻ có bao nhiêu calo?

250 g Bánh mì hạt dẻ có 543 kcal, gồm 4 g đạm, 113 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) B718000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ