Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa gluten
227
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,6 g
Carb32 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 2,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 6,6 g | 32 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 3,3 g | 16 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 9,9 g | 48 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 13 g | 64 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 17 g | 80 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám với các loại hạt232 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám không glutenkhông gluten, chế biến từ bột sắn và gạo lứt309 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám không chứa glutenkhông chứa gluten, làm từ tinh bột sắn và bột gạo lứt309 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám với hạt có dầu229 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám từ lúa mì và lúa mạch đentự làm248 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cám250 kcal / 100 g
- Bánh mì thôkhông gluten, Fria Grova250 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột mìkhông chứa gluten, hỗn hợp làm bánh mì nguyên cám, Toro391 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám
100 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nguyên cám có 227 kcal, gồm 6,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nguyên cám có 114 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nguyên cám có 341 kcal, gồm 9,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì nguyên cám có 454 kcal, gồm 13 g đạm, 64 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì nguyên cám có 568 kcal, gồm 17 g đạm, 80 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B8A9000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ